common calamint

Học thuật
Thân thiện
common calamint

A gardener plants common calamint in a sunny herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây rau phong luân Châu Âu: Một loài thực vật lâu năm mùi thơm của bạc hà, nguồn gốc từ khu vực Trung Nam Âu. Tên khoa học thường được chấp nhận Calamintha nepeta hoặc Clinopodium nepeta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common calamint is often used in traditional herbal teas. (Cây rau phong luân Châu Âu thường được dùng trong các loại trà thảo mộc truyền thống.)
    • You can find common calamint growing wild in the hills of Italy. (Bạn có thể tìm thấy cây rau phong luân Châu Âu mọc hoang trên các ngọn đồi ở Ý.)
    • The leaves of the common calamint have a distinctive minty aroma. ( của cây rau phong luân Châu Âu mùi thơm đặc trưng của bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc thảo dược để chỉ chính xác loài cây này.
    • The botanical garden has a dedicated section for Mediterranean herbs, including common calamint. (Vườn bách thảo một khu vực riêng dành cho các loại thảo mộc Địa Trung Hải, bao gồm cả cây rau phong luân Châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamintha: Tên chi của nhiều loài thực vật hương thơm, trong đó common calamint.
  • Lesser calamint: Một loài cây tương tự, thân thấp hơn, tên khoa học subsp. .
  • Calamint: Tên gọi chung cho các loài trong chi hoặc .
Từ đồng nghĩa
  • Calamintha nepeta: Tên khoa học.
  • Clinopodium nepeta: Tên khoa học đồng nghĩa.
  • Field basil: Tên gọi thông thường khác trong một số vùng (mặc dù không chính xác bằng).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Common calamint cây lâu năm, thân thảo, nhỏ lông, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt, thường nở vào mùa mùa thu.
  • Công dụng: Trong ẩm thực y học dân gian, của được dùng để tạo hương vị cho món ăn, pha trà, hoặc làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa.
common calamint

A gardener plants common calamint in a sunny herb garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây rau phong luân Châu Âu.